Công thứ hóa học: 1,1,1,2,3,3,3 heptafluoroproane ( CF3CHFCF3)
Khối lượng phân tử: 03 g/mol
Nhiệt độ sôi ở 1 atm: -160C
Nhiệt độ đông: -131.10C
– Nguyên lý chữa cháy của khí FM-200:
FM-200 tác dụng với chất cháy, hấp thụ nhiệt của đám cháy làm ngăn cản phản ứng hóa học của chuỗi phản ứng cháy, nhưng đặt biệt là không làm giảm oxy trong không khí xuống thấp như hệ thống CO2, vì vậy trong phòng vẫn còn khí Oxy nên không gây ngạt, không gây ảnh hưởng đến người còn ở lại trong phòng khi hệ thống phu xả.
Khí FM-200 sẽ được nén dưới dạng chất lỏng trong bình áp lực cùng với khí N2 để đảm bảo khi phun xả khí FM-200 sẽ được đẩy ra ngoài bao phủ hết không gian trong phòng cần chữa cháy thông qua hệ thống đường ống và đầu phun dạng hở loại 3600 hoặc 1800 dưới dạng khí.
Lượng khí FM-200 phải được tính toán cẩn thận để đảm bảo mật độ phun cần thiết, không vượt ngưỡng cho phép đối với khu vực có người là 10%.
Đường kính ống dẫn khí và kích thước vòi phun được tính chính xác nhờ phần mềm hỗ trợ sao cho thời gian xả khí của hệ thống không dưới 5 giây và không quá 10 giây.
– Ưu điểm của hệ thống chữa cháy FM-200
Thời gian dập tắt đám cháy trong vòng 6-10 giây, nâng cao hiệu quả và giảm tối thiểu thiệt hại do cháy nổ
Khí chữa cháy an toàn tuyệt đối với con người, người sử dụng có thể ở trong khu vực lúc xả khí
Chất khí chữa cháy không dẫn điện, không phá hủy, ăn mòn thiết bị điện tử
Hệ thống nhỏ gọn, các bình khí chữa cháy không chiếm nhiều không gian bố trí
Tiết kiệm, lượng FM200 cần để đạp tắt đám cháy chỉ từ 6.25% đến 9% thể tích môi trường
– Phần bình chữa cháy FM-200 và các phụ kiện của bình
Bình chứa khí FM-200
Hệ thống van
Đầu phun xả khí
Hệ thống ống dẫn khí
Bảng cảnh báo
Đồng hồ giám sát áp lực của bình chứa khí FM-200
– Hệ thống FM-200 ứng dụng chữa cháy cho các khu vực có trang thiết bị và tài sản có giá trị như là:
Data center ( Trung tâm dữ liệu)
Telecommunication Facilities ( Phòng thiết bị viễn thông)
Computer Operations (Phòng máy tính)
Control Rooms (Phòng điều khiển)
Shipboard (Marine) Systems (Phòng máy cho tàu biển)
Rare Book Libraries (Thư viện sách quý hiếm)
Universities and Museums (Viện bảo tàng)
Art Galleries (Phòng trưng bày nghệ thuật)
Record & Storage Facilities (Thiết bị ghi hình và kho lưu trữ)
Petrochemical Installations (Ngành công nghiệp hoá dầu)
Pharmaceutical & Medical Facilities (Phòng chứa thiết bị y tế)
Electronics & Data Processing Equipment (Phòng Thiết bị điện tử và kho dữ liệu, kho lưu trữ)